HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【供】word list
供
B1
きょう、とも
Korean: 공
Tiếng Việt: cung
English: supply
Word List
単語
意味
子供
こども
A1
child,children
供給
きょうきゅう
B1
supply,provision
提供
ていきょう
C1
offer,provisioning,supply
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved