HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【塔】word list
塔
B2
Korean:
Tiếng Việt: tháp
English:
Word List
単語
意味
塔
とう
B1
tower,pagoda
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved