HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【謝】word list
謝
C1
Korean: 사
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
謝る
あやまる
A2
to apologize
感謝
かんしゃ
B1
thanks,gratitude
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved