HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【踊】word list
踊
B2
Korean: 용
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
踊り
おどり
A2
dance
踊る
おどる
A2
to dance
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved