HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【顔】word list
顔
B1
Korean: 안
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
顔
かお
A2
face,look
笑顔
えがお
B1
smiling face
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved