HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【曲】word list
曲
B2
Korean: 작
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
曲がる
まがる
A1
to bend,to curve
作曲
さっきょく
B1
composition
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved