HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【札】word list
札
C2
Korean:
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
改札
かいさつ
B1
ticket gate,ticket barrier
札
さつ
B1
note,paper money
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved