HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【頻】word list
頻
C2
Korean:
Tiếng Việt:
English:
Word List
単語
意味
頻りに
しきりに
B1
frequently,repeatedly
頻繁
ひんぱん
C1
frequent,incessant
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved