HNX Từ điển tiếng Nhật
Kanji【堅】word list
堅
C1
ケン、かた(い)
Korean:
Tiếng Việt: kiên
English: hard
Word List
単語
意味
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved