HNX Từ điển tiếng Nhật
手紙
A1
Hiragana: てがみ
English: letter
Korean:
Tiếng Việt:
Imege Search
※Go to Google search
Category
Related Kanji
No Kanji
【新規単語一覧】
Privacy Policy
About Me
HNXベトナム語・漢越語辞典
HNXハングル・漢字語辞典
© 2024 .
Horinox.
All Righhts Reserved